cơm thập cẩm

cơm thập cẩm

Tối nay, chúng tôi ăn cơm thập cẩm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món cơm trộn nhiều loại nguyên liệu: "cơm thập cẩm" món ăn gồm cơm trắng được trộn chung với nhiều loại thực phẩm khác nhau như thịt, tôm, trứng, rau củ, nấm, v.v., thường được nêm nếm gia vị đậm đà.
    • Nghĩa bóng (thông tục): Chỉ một tập hợp nhiều thứ khác loại, không đồng nhất, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
    • dụ: Cái tủ quần áo của toàn đồ cơm thập cẩm, chẳng phong cách cả. (Tủ quần áo chứa nhiều loại quần áo lộn xộn, không đồng bộ.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (món ăn):

    • Hôm nay mẹ nấu cơm thập cẩm cho cả nhà ăn. (Hôm nay mẹ nấu cơm trộn nhiều nguyên liệu như thịt, tôm, rau củ.)
    • Cơm thập cẩmquán này ngon đủ thịt , tôm xúc xích. (Món cơm trộnquán này ngon nhờ có nhiều loại thực phẩm.)
  • Nghĩa bóng (hỗn hợp):

    • Bài thuyết trình của anh ấy một mớ cơm thập cẩm, chẳng chủ đề rõ ràng. (Bài thuyết trình gồm nhiều ý tưởng lộn xộn, thiếu mạch lạc.)
    • Đội bóng này tuyển cầu thủ kiểu cơm thập cẩm, ai cũng mặt. (Đội bóng tập hợp nhiều loại cầu thủ khác nhau, không đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơm thập cẩm" trong ẩm thực đường phố: Món cơm rang hoặc cơm trộn phổ biến tại các quán ăn nhanh, thường thịt heo quay, xíu, tôm khô, lạp xưởng, rau thơm.

    • Cơm thập cẩm kiểu Sài Gòn thường thêm đồ chua nước mắm chua ngọt. (Món cơm trộn kiểu Sài Gòn thường kèm dưa chua nước mắm.)
  • "cơm thập cẩm" trong văn hóa: Đôi khi dùng để chỉ một nhóm người hoặc sự kiện nhiều thành phần đa dạng.

    • Buổi tiệc ấy cơm thập cẩm thật sự, từ nhà văn đến ca đều mặt. (Buổi tiệc tập hợp nhiều người thuộc các ngành nghề khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cơm rang thập cẩm: Cơm chiên với nhiều nguyên liệu (tương tự cơm thập cẩm nhưng được rang/cháy).
    • Cơm rang thập cẩm vị giòn hơn cơm thập cẩm trộn. (Cơm chiên kết cấu khác với cơm trộn.)
  • Hủ tiếu thập cẩm: Món hủ tiếu nhiều loại topping (thịt, tôm, mực, trứng cút).
    • Hủ tiếu thập cẩm cũng giống cơm thập cẩmchỗ nhiều nguyên liệu. (Cả hai món đều đa dạng thành phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơm trộn: Món cơm được trộn với các nguyên liệu khác, nhưng thường ít đa dạng hơn "cơm thập cẩm".
    • Cơm trộn Hàn Quốc ít topping hơn cơm thập cẩm Việt Nam. (So sánh độ phong phú.)
  • Hỗn tạp: Chỉ sự pha trộn nhiều thứ khác nhau (nghĩa bóng, thường mang sắc thái tiêu cực).
    • Đám đông hỗn tạp đó chẳng khác gì cơm thập cẩm. (Đám đông gồm nhiều loại người lộn xộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn cơm thập cẩm, nói chuyện thập cẩm: Chỉ người nói chuyện lộn xộn, không trọng tâm.
    • Anh ta ăn cơm thập cẩm, nói chuyện thập cẩm. (Anh ta nói chuyện lung tung, không mạch lạc.)